S&P GSCI Gold - Tất cả 5 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Samsung KODEX Gold Futures Special Asset ETF 132030.KQ KR7132030008 | Hàng hóa | 481,151 tỷ | - | KODEX | 0,68 | Vàng | S&P GSCI Gold | 1/10/2010 | 28.137,11 | 0 | 0 |
MIRAE ASSET TIGER GOLD FUTURES ETF(H) 319640.KQ KR7319640009 | Hàng hóa | 150,026 tỷ | - | Tiger ETF | 0 | Vàng | S&P GSCI Gold | 9/4/2019 | 29.811,77 | 0 | 0 |
Samsung KODEX Gold Inverse Futures ETF(H) 280940.KQ KR7280940008 | Hàng hóa | 3,098 tỷ | - | KODEX | 0,45 | Vàng | S&P GSCI Gold | 9/11/2017 | 3.036,37 | 0 | 0 |
VelocityShares 3x Long Gold ETN UGLDF US22542D3162 | Hàng hóa | 77,713 tr.đ. | - | VelocityShares | 1,35 | Vàng | S&P GSCI Gold | 14/10/2011 | 172,07 | 0 | 0 |
VelocityShares 3x Inverse Gold ETN DGLDF US22542D6702 | Hàng hóa | 9,508 tr.đ. | - | VelocityShares | 1,35 | Vàng | S&P GSCI Gold | 14/10/2011 | 13,15 | 0 | 0 |
1

