ETF · Chỉ số
S&P GSCI Gold
Tổng số ETF
5
Tất cả sản phẩm
5 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 441,2 tỷ | — | 0,68 | Vàng | S&P GSCI Gold | 1/10/2010 | 27.158,02 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 133,92 tỷ | — | 0,00 | Vàng | S&P GSCI Gold | 9/4/2019 | 27.886,82 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 3,05 tỷ | — | 0,45 | Vàng | S&P GSCI Gold | 9/11/2017 | 3.130,36 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 77,71 tr.đ. | — | 1,35 | Vàng | S&P GSCI Gold | 14/10/2011 | 172,07 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 9,51 tr.đ. | — | 1,35 | Vàng | S&P GSCI Gold | 14/10/2011 | 13,15 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm